Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前

đằng trước; phần đầu; phần trước; trước đây

先

đầu mút; điểm đầu; tương lai; trước đây

幸

sự may mắn; hạnh phúc

佐記

ghi bên trái

崎

mũi đất

岬

mũi đất

左記

đề cập bên dưới; sau đây; dưới đây

Gợi ý

Xem thêm

さきさき

trong tương lai; sau này; về sau

先行き

tương lai

先付け

đề ngày lùi về sau; ghi ngày sau; đề ngày tương lai; món khai vị; món ăn đầu bữa

先入れ先出し

vào trước ra trước

さきん

sự khác nhau; tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch; sự bất đồng; mối bất hoà; mối phân tranh; sự cãi nhau; sự chênh lệch về giá cả; dấu phân biệt đặc trưng; hiệu; sai phân; phân biệt giữa; phân biệt đối xử; điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn; split; cái đó có gì quan trọng?; phân biệt; phân hơn kém; tính hiệu số; tính sai phân; mép; bờ; lề; số dư; số dự trữ; giới hạn; suýt chết

Chi tiết từ

前

「ぜん さき まえ」
danh từ
đằng trước
phần đầu; phần trước; trước đây
đằng trước
phần đầu; phần trước; trước đây
phần đầu; phần trước; trước đây
Mazii Dict
Ví dụ:
まえ前mae のnoくるま車kuruma はhaおそ遅oso すsu ぎgi てte 、,はし走hashi るru とto いi うu よyo りri はha ってtte いi るru よyo うu だda 。.
Chiếc xe đằng trước quá chậm, giống như đang bò hơn là đang chạy.
まえ前mae のnoくるま車kuruma をwoお追o いiこ越ko すsu
chạy vượt lên xe đằng trước