Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

作詞家

nhà thơ trữ tình; nhạc sự sáng tác bài hát

さくしか

nhà thơ trữ tình; nhạc sự sáng tác bài hát

Gợi ý

Xem thêm

かくさく

kế hoạch; cách tiến hành; dàn bài; cách làm; mặt phẳng; sơ đồ; vẽ sơ đồ của; dự kiến; vẻ bản đồ của; làm dàn bài; bản đồ thành phố; dàn ý; dự tính; dự định; làm dàn ý; bản đồ; trù tính; đặt kế hoạch; đồ án; kế hoạch; mưu đồ; sự phối hợp; giản đồ; sự sắp xếp theo hệ thống; lược đồ; vạch kế hoạch; âm mưu; sơ đồ; ý đồ; manoeuvre

さくし

song making

かくさげ

sự giáng cấp; sự giáng chức; sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp; sự bị giáng chức; sự bị hạ tầng công tác; sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp

さいかく

kế hoạch; cách tiến hành; dàn bài; cách làm; mặt phẳng; sơ đồ; vẽ sơ đồ của; dự kiến; vẻ bản đồ của; làm dàn bài; bản đồ thành phố; dàn ý; dự tính; dự định; làm dàn ý; bản đồ; trù tính; đặt kế hoạch; đồ án; phương sách; phương kế; chước mưu; vật sáng chế ra ; thiết bị; dụng cụ; máy móc; hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng; châm ngôn; đề từ; để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy

からくさ

a; rập; kỳ lạ; kỳ dị; kiểu trang trí đường lượn; tư thế lượn

Chi tiết từ

作詞家

「さくしか」
danh từ
nhà thơ trữ tình
nhạc sự sáng tác bài hát
Mazii Dict