Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捧げる

giơ cao; giương lên; cống hiến; trình lên; đệ lên

捧ぐ

nâng đỡ; dâng hiến; dành cho; trao cho

Gợi ý

Xem thêm

笹蜘蛛

nhện lá tre

くさぐさ

trạng thái khác nhau; trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng; nhiều thứ; mớ; thứ; variety_show

ささげもの

sự biếu; sự tặng; sự dâng; sự hiến; sự cúng; sự tiến; đồ biếu; đồ tặng; lễ vật; đồ cúng; đồ tiến; sự đề nghị; sự giết để cúng thần; người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần; sự hy sinh; sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ; cúng; cúng tế; hy sinh; bán lỗ

にげさる

biến đi; biến mất

探る

tìm kiếm những thứ mà mắt không thấy bằng cách dựa vào cảm giác của các chi hay tay chân; điều tra ngầm hau thăm dò suy nghĩ; hành vi và chuyển động của đối phương; quan sát và điều tra để làm sáng tỏ những điều chưa biết

Chi tiết từ

捧げる

「ささげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
giơ cao; giương lên; cống hiến; trình lên; đệ lên
Mazii Dict
Ví dụ:
たいし大使taishi はhaこくしょ国書kokusho をwoささ捧sasa げge るru
đại sứ trình quốc thư
こっき国旗kokki をwoささ捧sasa げge るru
giơ cao quốc kì .