Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

囁く

thì thầm; xì xào; xào xạc; róc rách

Gợi ý

Xem thêm

さやさや

sột soạt; xào xạc

やくさい

tai hoạ; tai ương; thiên tai; anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ; tai hoạ; thảm hoạ; tai ách; điều bất hạnh; sự rủi ro; tai nạn; tai biến; sự tình cờ; sự ngẫu nhiên; cái phụ; cái không chủ yếu; sự gồ ghề; sự khấp khểnh; dấu thăng giáng bất thường

さいやく

tai hoạ; tai ương; thiên tai; anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ; tai hoạ; thảm hoạ; tai ách; điều bất hạnh; sự rủi ro; tai nạn; tai biến; sự tình cờ; sự ngẫu nhiên; cái phụ; cái không chủ yếu; sự gồ ghề; sự khấp khểnh; dấu thăng giáng bất thường

くやしさ

sự chán nản; sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục; làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục

やくさつ

sự cặp; sự kẹp; sự bóp cổ; sự bóp nghẹt

Chi tiết từ

囁く

「ささやく」
động từ godan (-ku), nội động từ
thì thầm; xì xào
xào xạc
róc rách
Mazii Dict