chỉ; cho biết; ra dấu; tỏ ra; ra ý; ngụ ý; biểu lộ; biểu thị; trình bày sơ qua; nói ngắn gọn; cần phải; đòi hỏi phải; sự khoe khoang; cho thấy; cuộc triển lãm; trưng bày; hoof; để lộ đảng phái của mình; sự giả đò; bảo; sự giả bộ; ra trước công chúng; để lộ bản chất của mình; nước đầu ối; khá lắm; dịp; chỉ; hiện ra; trông rõ; khoe khoang; tỏ ra; dẫn vào; dẫn; cuộc biểu diễn; việc làm ăn; nghĩa mỹ); hình thức; việc; công việc kinh doanh; đưa cho xem; ; lòi ra; sự trưng bày; phô trương (của cải; xuất hiện; sự bày tỏ; dạy; tỏ rõ; fight; xuất đầu lộ diện; để lộ ra; sự phô trương