Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さし出す

giao

Gợi ý

Xem thêm

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

差し出し人 さしだしにん

người gửi

さらけ出す

phơi bày ra; vạch trần; bộc lộ

差し出す

đưa ra; vươn ra

探し出す

tìm thấy

Chi tiết từ

さし出す

「さしだす」
giao
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha ラra イi フfu ルru をwoけいさつ警察keisatsu にni さsa しshiだ出da しshi たta
Anh ấy bàn giao khẩu súng cho cảnh sát .