Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

じくさく

sợi trục; axon

さくじょう

dây cáp; cáp xuyên đại dương; cablegram; dây neo; tầm 219m); đường viền xoắn; chết ngoẻo; cột bằng dây cáp; buộc bằng dây cáp; đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp; trang bị bằng đường viền xoắn; dây thừng; dây chão; dây bao quanh vũ đài; xâu; chuỗi; dây lây nhây; được buộc lại với nhau; lên mặt quan trọng; làm ra vẻ ta đây; khinh khỉnh; phát khùng; nổi cơn thịnh nộ; phấn khởi; chiến đấu đến cùng; dù biết là cuối cùng sẽ chết cũng vần cứ chiến đấu; để cho ai hoàn toàn tự do muốn làm gì thì làm; thả lỏng cho thằng ngốc thì nó sẽ tự sát; nắm vững tình hình điều kiện; chỉ cho ai biết rõ tình hình điều kiện; sự vững chắc giả tạo; ảo giác; ảo tưởng; giúp đỡ ai; trói bằng dây thừng; buộc; kìm; đặc quánh lại thành những sợi dây lầy nhầy; kìm lại không chạy hết tốc lực; rào quanh bằng dây thừng; chăng dây thừng để giới hạn; lôi kéo; dụ dỗ; nhử đến; dụ đến

じょうさく

kiệt tác; tác phẩm lớn

さくじしょう

chứng viết lẫn

さんじく

ba trục

Chi tiết từ