Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さてさて

nào; vậy thì; bây giờ; như thế thì; trong trường hợp đó

Gợi ý

Xem thêm

はてさて

thế rồi; vậy thì; không biết là

扨

tốt; bây giờ; rồi

偖

nào; trên hết; 仕事はさておき:công việc là trên hết; 何はさておき:trước hết; trên hết; và bây giờ; và sau đây

さあて

vậy thì; thế thì

さきて

tiền đội; quân tiên phong; những người tiên phong; tiên phong

Chi tiết từ

さてさて

「さてさて」
thán từ
nào; vậy thì; bây giờ; như thế thì; trong trường hợp đó.
Mazii Dict
Ví dụ:
 さsa てte さsa てte 、, みmi なna さsa んn はhaまいひめ舞姫maihime とto いi うu アa ニni メme をwoし知shi ってtte いi るru でde しょsho うu かka ??
Vậy thì, mọi người có biết bộ anime có tên là Mai Hime không?