hiền nhân; nhà hiền triết; nhà triết học; sự thông minh; sự minh mẫn; sự khôn ngoan; sự sắc sảo; thông thái; giác ngộ; thấu hiểu tường tận; sự thông thái; trí tuệ; khả năng nhận thức; sự sáng suốt; trí thông minh; sự minh mẫn
覚
satori
さとし
sự chỉ đạo; sự hướng dẫn; sự dìu dắt; sự khiển trách; sự quở mắng; sự la rầy; sự răn bảo lời khuyên răn; lời khuyên nhủ; lời động viên; sự cảnh cáo; lời cảnh cáo; sự nhắc nhở; lời nhắc nhở