Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

砂漠

sa mạc

裁く

đánh giá; phán xử; phán xét

捌く

làm thịt; giải phẩu các loại như chim hay cá

佐幕

sự trung thành với chế độ mạc phủ

Gợi ý

Xem thêm

売りさばく

bán hết; bán rộng rãi; bán trên diện rộng

砂漠化

sa mạc hóa; biến thành sa mạc

佐幕派

những người ủng hộ tướng quân

サハラ砂漠

sa mạc sahara

砂漠気候

khí hậu sa mạc

Chi tiết từ

砂漠

「さばく」
danh từ
sa mạc.
Mazii Dict
Ví dụ:
さばく砂漠sabaku にniみず水mizu をwoひ引hi くku たta めme にniうん運河un がgaがけんせつ建設gakensetsu さsa れre てte いi るru 。.
Các kênh đào đã được xây dựng để tưới tiêu cho sa mạc.
さばく砂漠sabaku でde ひhi とto りri でdeく暮ku らra すsu とto はhaかのじょ彼女kanojo もmoゆうき勇気yuuki がga あa るru ねne 。.
Cô ấy dũng cảm khi sống một mình trên sa mạc.
さばく砂漠sabaku のnoねっさ熱砂nessa
Cát nóng trên sa mạc .