Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さよか

thật vậy à?; vậy à; không cần đâu

Gợi ý

Xem thêm

作用角

góc làm việc; góc tác động; thời gian mở của trục cam

逆さ読み

đọc ngược một từ

さよ

buổi chiều; buổi tối; tối đêm; lúc xế bóng

よさ

giá trị; công; công lao; công trạng; kẽ phải trái; đáng; xứng đáng; đức; đức hạnh; đức tính; tính tốt; trinh tiết; tiết nghĩa; công dụng; tác dụng; hiệu quả; hiệu lực; theo; vì; với tư cách; necessity

逆読み

đọc ngược

Chi tiết từ

さよか

「さよか」
thán từ
thật vậy à?; vậy à?
không cần đâu
Mazii Dict
Ví dụ:
 さsa よyo かka 、, でde もmoようじ用事youji がga あa るru かka らraい行i けke なna いi わwa 。.
Vậy à, nhưng mình bận việc nên không đi được.
 さsa よyo かka 、,いま今ima はhaだいじょうぶ大丈夫daijoubu でde すsu 。.
Không cần đâu, bây giờ mình ổn rồi.