Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

爽やか

dễ chịu; sảng khoái; sự dễ chịu; sự sảng khoái

Gợi ý

Xem thêm

さわやかな

かわや

riêng; tư; kín; bí mật; hội đồng cơ mật; uỷ viên hội đồng cơ mật; quan giữ ấn nhỏ; nhà triệu phú; nhà xí; đương sự; người hữu quan; sự trang điểm; bàn phấn; bàn trang điểm; cách ăn mặc; phục sức; phòng rửa tay; nhà vệ sinh

かさや

umbrellshop

ひややかさ

sự lạnh; sự lạnh lẽo; sự giá lạnh; sự lạnh lẽo; sự băng giá; sự lạnh nhạt; sự nhạt nhẽo; sự không nứng được; sự lânh đạm nữ dục; sự lânh đạm; sự thờ ơ; sự hờ hững; sự dửng dưng; sự không thiết; sự không quan tâm; sự không để ý; sự bàng quang; tính trung lập; thái độ trung lập; thái độ không thiên vị; sự không quan trọng

冷ややかさ

sự lạnh lẽo; sự giá lạnh; thái độ lạnh nhạt

Chi tiết từ

爽やか

「さわやか」
tính từ đuôi na, danh từ
dễ chịu; sảng khoái
sự dễ chịu; sự sảng khoái
Mazii Dict
Ví dụ:
 とto てte もmoさわ爽sawa やya かka なnaきぶん気分kibun にni なna ってtte くku つtsu ろro ぐgu
cảm thấy sảng khoái và thư thái
 さsa わwa やya かka なnaあさ朝asa
buổi sáng dễ chịu
そうちょう早朝souchou のnoさわ爽sawa やya かka さsa
sự sảng khoái của buổi sớm
 ミmi ンn トto のnoかお香kao りri がga すsu るruさわ爽sawa やya かka なnaいき息iki
hơi thở sảng khoái với mùi bạc hà .