Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

がんさく

vòng dây cáp; vật làm giả; đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo; báo cáo bịa; giả; giả mạo; làm giống như thật; làm giả; ứng khẩu; người giả vờ; giả mạo; sự giả mạo; vật giả mạo; giả; người giả mạo; lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra); khăn phủ (để phủ lên mặt gối; giả vờ; sự giả bộ; giả bộ; người giả bộ; sự giả vờ; sự giả; vật giả; vật giả mạo; giả; giả mạo; giả vờ; giả đò; giống như đúc

りくがん

đất; đất liền; đất; đất trồng; đất đai; vùng; xứ; địa phương; điền sản; đất thánh; thiên đường; hiện tại trái đất này; nơi này đủ sung túc; lộc phúc của trời; nước do; thái; giấc ngủ; trông thấy đất liền; xem sự thể ra sao; đưa vào bờ; đổ bộ; dẫn đến; đưa đến; đẩy vào; đạt được; giành được; bắt được; đưa đi; giáng; đánh; ghé vào bờ ; xuống đất; xuống xe; rơi vào; phê bình; mắng m; bờ; bờ biển; phần đất giữa hai nước triều; cột trụ; chống; đỡ

しんりんがく

miền rừng; lâm học

さんかがく

khoa sản

がんりょく

sự nhìn thấu được bên trong sự vật; sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc; sự sáng suốt

Chi tiết từ