Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

産卵

sự đẻ trứng; đẻ trứng

散乱

sự tán sắc; rải rắc quanh

蚕卵

trứng tằm

燦爛

xán lạn; sáng sủa

Gợi ý

Xem thêm

さんらんこう

âm hộ; ánh sáng tán xạ

さんらんたる

sáng chói; chói loà; rực rỡ; tài giỏi; lỗi lạc; hạt kim cương nhiều mặt; sáng; sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ; sáng ngời; rực rỡ; sáng dạ; thông minh; nhanh trí; vui tươi; lanh lợi; hoạt bát; nhanh nhẹn; side; sáng ngời; sáng chói; sáng rực; nắng chói; toả sáng; toả nhiệt; phát sáng; phát xạ; bức xạ; lộng lẫy; rực rỡ; rạng rỡ; sáng ngời; hớn hở; toả ra; điểm phát

さらぴん

hàng chưa sử dụng; hàng mới

らいさん

sự khen ngợi; sự ca ngợi; sự tán tụng; sự tán dương; sự ca tụng; lời khen ngợi; lời ca ngợi; lời ca tụng; lời tán tụng; lời tán dương; khen ngợi; ca ngợi; ca tụng; tán tụng; tán dương; sự thờ cúng; sự cúng bái; sự tôn kính; sự suy tôn; sự tôn sùng; ngài; thờ; thờ phụng; cúng bái; tôn kính; suy tôn; tôn sùng; đi lễ; sự kính yêu; sự quý mến; sự mê thích; sự hết sức yêu chuộng; sự yêu thiết tha; sự tôn sùng; sự sùng bái; sự tôn thờ; sự tuyên dương; sự ca ngợi; sự tô điểm; sự làm tôn vẻ đẹp; sự tô son điểm phấn

らんらん

sáng chói; chói loà; hào phóng; loè loẹt; trừng trừng giận dữ; rõ ràng; rành rành; hiển nhiên; đang cháy; cháy rực; nóng như đổ lửa; nồng cháy; rừng rực; bừng bừng; hết sức sôi nổi; rực rỡ; chói lọi; thổi phồng; cường điệu; đề cao quá đáng; đạn chuỗi; ngụt cháy; bốc cháy; bố lửa; nảy lửa; mang lửa; như lửa; như bốc lửa; nóng như lửa; dễ cháy; dễ bắt lửa; dễ nổ; cay nồng; nóng nảy; dễ cáu; dễ nổi giận; hung hăng; hăng; sôi nổi; nồng nhiệt; viêm tấy

Chi tiết từ

産卵

「さんらん」
danh từ, động từ suru
sự đẻ trứng; đẻ trứng
Mazii Dict
Ví dụ:
さんらんかのう産卵可能sanrankanou にni なna ったttaしょねんにわとり初年鶏shonenniwatori はha すsu べbe てteさいしょ最初saisho はhaこがた小型kogata のnoたまご卵tamago をwoう産u むmu
Tất cả những con gà mái tơ khi bắt đầu đẻ trứng đều đẻ trứng nhỏ
かちく家畜kachiku のnoひふ皮膚hifu のnoき切ki りriきず傷kizu にniさんらん産卵sanran すsu るru
Đẻ trứng vào vết thương trên da của động vật gia súc khác .