Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ざる

cái rổ; not; un-

猿

khỉ

笊

cái rọ; rá

Gợi ý

Xem thêm

見ざる聞かざる言わざる

không nhìn - không nghe - không nói

見猿聞か猿言わ猿

không nhìn thấy tội lỗi; không nghe thấy tội lỗi và không nói tội lỗi

ざる蕎麦

mì lạnh sốt chấm

ざる置台

giá đỡ để đặt khay

ざる得ない

đành phải

Chi tiết từ

ざる

「ざる」
danh từ
cái rổ
not, un-
Mazii Dict