Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

が  - Tương phản

N5
Nhưng

と

N5
Là.../Thì...

み

N3
Điểm/Nỗi/Niềm

て形 - Chia động từ

N5
Thể te

ため - Mục đích, mục tiêu

N4
Vì, để, nhằm (Làm gì, mục đích gì)

瞬間 - Khoảng thời gian ngắn

N3
Đúng vào giây phút

~に      - Điểm xuất phát, điểm nhận

N5
Cho~, Từ~

でも - Cách nói mào đầu

N4
Nhưng

たら

N5
Nếu... thì...

ずに

N3
Làm... mà không làm...

がる

N3
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)

気味

N2
Có vẻ hơi/Có dấu hiệu/Có triệu chứng

がり

N4
Dễ cảm thấy/Dễ trở nên

だけ

N3
Nhất có thể/Thỏa thích

とき

N5
Khi...

だけ

N5
Chỉ...

まい

N2
Chắc là không/Có lẽ không

間に

N4
Trong khi/Trong lúc

まま

N3
Y nguyên/Để nguyên

まい

N2
Tuyệt đối không

が  - Tương phản

N5
Nhưng

と

N5
Là.../Thì...

み

N3
Điểm/Nỗi/Niềm

て形 - Chia động từ

N5
Thể te

ため - Mục đích, mục tiêu

N4
Vì, để, nhằm (Làm gì, mục đích gì)

瞬間 - Khoảng thời gian ngắn

N3
Đúng vào giây phút

~に      - Điểm xuất phát, điểm nhận

N5
Cho~, Từ~

でも - Cách nói mào đầu

N4
Nhưng

たら

N5
Nếu... thì...

ずに

N3
Làm... mà không làm...

がる

N3
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)

気味

N2
Có vẻ hơi/Có dấu hiệu/Có triệu chứng

がり

N4
Dễ cảm thấy/Dễ trở nên

だけ

N3
Nhất có thể/Thỏa thích

とき

N5
Khi...

だけ

N5
Chỉ...

まい

N2
Chắc là không/Có lẽ không

間に

N4
Trong khi/Trong lúc

まま

N3
Y nguyên/Để nguyên

まい

N2
Tuyệt đối không