Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歯科学

nghề chữa răng; khoa răng; nha khoa

しかがく

nghề chữa răng; khoa răng

Gợi ý

Xem thêm

古歯科学

cổ nha khoa (lĩnh vực nghiên cứu răng và hàm của con người hoặc động vật cổ đại)

油脂化学

ngành hóa dầu

学校歯科学

nha khoa học đường

がかく

nhà văn; tác giả; người viết; người thảo; người thư ký; sách dạy viết; sự tê tay vì viết nhiều; người ham mê nghệ thuật; tay chơi tài tử; người không chuyên sâu; tài tử; không chuyên sâu

かいしゃくがく

khoa chú giải văn bản cổ

Chi tiết từ

歯科学

「しかがく」
danh từ
nghề chữa răng, khoa răng
nha khoa
Mazii Dict