Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

視覚化

sự làm cho mắt trông thấy được; sự hình dung; sự mường tượng

しかくか

sự làm cho mắt trông thấy được; sự hình dung; sự mường tượng

Gợi ý

Xem thêm

かくかくしかじか

vân vân mây mây; này nọ thế kia

しんかくか

sự phong thần; sự tôn làm thần; sự tôn sùng; sự sùng bái

かみかくし

mất tích bí ẩn; vùng đất linh hồn

かくかしょう

vùng da cứng thành chai

かくかぞく

gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con; gia đình hạt nhân

Chi tiết từ

視覚化

「しかくか」
danh từ, động từ suru
sự làm cho mắt trông thấy được, sự hình dung, sự mường tượng
Mazii Dict