Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

噛む

cắn; nhai; nghiến; chảy xiết; va mạnh; ăn khớp với nhau; có liên quan đến; la mắng; ép buộc; lỡ lời; nói không trơn tru; lắp bắp

Gợi ý

Xem thêm

足が向く

đi trong vô thức; đi theo con tim mách bảo

しゃがむ

ngồi chơi; ngồi xổm; khuỵu người xuống

牙虫

sâu răng

蒸し菓子

bánh hấp

むしがいい

ích kỷ

Chi tiết từ

噛む

「かむ しがむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
cắn; nhai; nghiến
(dòng nước) chảy xiết; va mạnh
(bánh răng) ăn khớp với nhau
có liên quan đến
la mắng; ép buộc
lỡ lời; nói không trơn tru; lắp bắp
Mazii Dict
Ví dụ:
くや悔kuya しshi さsa でdeくちびる唇kuchibiru をwoか噛ka むmu 。.
Cắn môi vì tức giận.
なみ波nami がgaいわ岩iwa をwoか噛ka むmu
đá bị sóng bào mòn
 ギgi アa がgaか噛ka むmu 。.
Bánh răng ăn khớp với nhau.