Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ししゃも

luyện nấu chảy; cá ôtme

柳葉魚

cá trứng nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

もしゃもしゃ

xù xì; xộc xệch; rậm rạp; rối bời; nhếch nhác

もしゃ

sao lại; in lại; sự sinh sản; sự sao lại; sự mô phỏng; bài văn...) sao chép; bài văn...) mô phỏng; sự tái sản xuất; sự sao chép; bản (bức tranh; sự phát lại; sự sinh sôi nẩy nở; sự lặp lại; sự vạch; sự kẻ; sự theo dấu vết; sự đồ lại

しゃもじ

cái môi; múc bằng môi; muống xúc cơm

しゃもん

điều tra; thẩm tra; tìm hiểu; tò mò; quan sát; dò hỏi; tìm tòi

しつもんしゃ

người hỏi dò; người tra hỏi; người thẩm vấn; người chất vấn

Chi tiết từ

ししゃも

「 ししゃも」
luyện nấu chảy, cá ôtme
Mazii Dict