Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

視する

để xem hoặc quan điểm; xem xét như; để xem xét

詩神

vị thần làm thơ

詩心

cảm hứng thơ ca; tâm hồn thơ ca; tâm hồn thi sĩ; cảm hứng thi ca; ý thơ; hứng thú làm thơ

指針

kim chỉ nam

ししん

phái viên; đại diện; đại diện ngoại giao; công sứ; công sứ đặc mệnh toàn quyền

資する

giúp đỡ; viện trợ; hỗ trợ; đóng góp

死する

chết

しする

đóng góp; góp phần; tài chính; sở quản lý tài chính; tiền của; cấp tiền cho; bỏ vốn cho; tìm vốn cho; làm công tác tài chính; hoạt động trong ngành tài chính

私信

thư riêng ; thông tin mật

私心

tính ích kỷ

視診

sự khám qua nhìn bằng mắt

恣心

sự tùy tiện; sự tùy ý

至心

tính thành thật; tính thật thà; tính ngay thật; tính chân thành; tính thành khẩn

使臣

phái viên; đại diện; đại diện ngoại giao; công sứ; công sứ đặc mệnh toàn quyền

Gợi ý

Xem thêm

よしよしする

khen ngợi

仕返しする

báo thù; hồi báo

貸し出しする

cho vay; cho mượn

ごしごしする

chà xát; cọ rửa

禁止する

cấm; cấm đoán; ngăn cấm

Chi tiết từ

視する

「しする」
động từ suru (bất quy tắc), hậu tố
Để xem hoặc quan điểm, xem xét như, để xem xét
Mazii Dict