Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

従う

chiểu theo; căn cứ vào; men theo; dọc theo; theo; theo; vâng lời; phục tùng

Gợi ý

Xem thêm

つきしたがう

cú đánh theo; nửa suất thêm; đi theo sau; theo nghề; làm nghề; đi theo một con đường; đi theo; đi hầu; theo; theo đuổi; nghe kịp; hiểu kịp; tiếp theo; kế theo; theo dõi; sinh ra; xảy đến; theo đuổi đến cùng; theo miết; bám sát; bồi thêm; như sau; sheep; nose; theo ai như hình với bóng; lẽo đẽo theo ai; đi theo; đi cùng; đi kèm; hộ tống; phụ thêm; kèm theo; đệm; tâng bốc; xu nịnh; bợ đỡ; làm cho hãnh diện; làm cho thoả mãn tính hư danh; tôn lên; làm cho hy vọng hão; làm khoái; làm đẹp; làm vui; búa đàn

付き従う

đi theo; đi cùng; hộ tống; phục tùng

付き随う

đi theo; đi cùng; hộ tống

あるに従う

cứ để thuận theo tự nhiên

東方

hướng đông; phía đông; phương đông; phương đông; đông phương

Chi tiết từ

従う

「したがう」
động từ godan (-u), nội động từ
chiểu theo; căn cứ vào
men theo; dọc theo; theo
theo; vâng lời; phục tùng
Mazii Dict
Ví dụ:
むら村mura のnoしゅうかん習慣shuukan にniしたが従shitaga うu
theo tập quán trong thôn
したが従shitaga うu よyo りri しshi かka たta なna かka ったtta 。.
Không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo.
したが従shitaga うu よyo りri ほho かka しshi かka たta なna いi 。.
Không có gì cho nó ngoài việc tuân theo.
 めme いi れre いi にniしたが従shitaga うu
phục tùng mệnh lệnh .