Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しっくり

hợp; ăn khớp; đi đôi với; tương xứng với

Gợi ý

Xem thêm

しっくり行く

cách để làm hòa với ai đó

しっくりと

thú vị; dễ chịu; hay hay

しゃっくり

nấc

りっしょく

quán giải khát; tủ đựng bát đĩa; cái đấm; cái vả; cái tát; điều rũi; điều bất hạnh; thoi; đấm; vả; tát; đày đoạ; vùi dập; chống chọi; vật lộn

こっくりこっくり

gật gù; gà gật

Chi tiết từ

しっくり

「しっくり」
phó từ đi với to
hợp; ăn khớp; đi đôi với; tương xứng với
Mazii Dict
Ví dụ:
ふく服fuku とto 〜~ しshi なna いi ネne クku タta イi
cái cà vạt không hợp với bộ quần áo
ふうふなか夫婦仲fuufunaka がga 〜~ いi ってtte いi るru 。.
Hai vợ chồng hòa hợp. .