cải chính; chuyển biến tốt; khôi phục; lành; sửa cho đúng; sửa sang tốt; trị; sở hữu; nắm giữ; làm chủ đất đai; cai trị; thống trị; quản lý
しっている
biết; hiểu biết; biết; nhận biết; phân biệt được; quen biết; biết tin; biết rõ về; đã biết mùi; đã trải qua; tất cả khả năng của mình; tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình; ngay; không chậm trễ; trong chốc lát; một cách nhanh chóng; biết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ; biết rõ ngọn ngành; better; không ngốc mà lại...; không dính vào việc của người khác; biết cặn kẽ cái gì như lòng bàn tay mình; biết rõ ý định của mình; kiên quyết; không dao động; biết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan; không biết cái gì với cái gì; cái gì cũng biết là không biết cái gì cả; theo tôi biết thì không; to be in the know biết rõ sự việc; in the know biết rõ sự việc; biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết