Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しっとり

bình tĩnh; duyên dáng; yên tĩnh; êm dịu; ẩm ướt

Gợi ý

Xem thêm

しっとりと

nhẹ nhàng; êm ái; dịu dàng

しっくりと

thú vị; dễ chịu; hay hay

しりとり

trò nối chữ

しっかりとる

cầm chắc

ひとっぱしり

sự quay tròn; sự xoay tròn; sự vừa đâm xuống vừa quay tròn; sự xoáy; sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn; cuộc đi dạo; quay; chăng; tiện; ; biên soạn; làm quay tròn ; làm lảo đảo; xe chỉ; xe tơ; chăng tơ; câu cá bằng mồi quay; xoay tròn; lảo đảo; lướt đi nhẹ nhàng; kéo dài; thể thao) đánh xoáy bóng cho; hướng về; dấu vết quâng đường thường lui tới; chọc thủng; buôn lậu; chạy thi; chiều hướng; sự cho phép tự do sử dụng; đem; câu chuyện...); loại bình thường; không chậm trễ; vội vã; chọc vào; nhà máy...); ; chảy đầm đìa; đổ tràn trề; rượt theo; có chiều hướng; loại; không nắm được việc gì; sự đòi hỏi nhiều; hoạt động tuột; được vui thích bõ công khó nhọc; nhoè; đổ lai láng; sự đổ xô tới; chạy trốn; long; sự sụp đổ nhanh; cịt...); chảy ròng ròng; ám ảnh; nhanh vùn vụt; chỉ huy; đường dây liên tục; được thảo; sân nuôi ngòi; sự hoạt động; trông nom; rất nhanh; cho chạy đua; mặt dốc; dầm dề; sự chạy; để cho chất đống; hồi; lạch; lao vào; sự vận hành; theo; xoay quanh; hướng; ngược nước để đẻ; mặt nghiêng; chậu...); tàu chở khách...); có xu thế; trượt đi; cho chạy; quản lý; có giá trị; gạch; phai; phá vỡ; nhu cầu lớn; vượt qua; cuộc đi chơi; thời gian liên tục; được kể; trốn thoát; xô vào; dòng suối; khâu lược; điều khiển; đuổi theo; rỉ rò nắm được diễn biến của việc gì; bỏ khắp; sự tụt nhanh; lên tới; cầu; đụng vào; giới thiệu; dải liên tục; đổ chứa chan; quâng đường đi (xe lửa; tiếp diễn trong một quãng thời gian liên tục; cuộc hành trình ngắn; đi theo; cơn; chạy vội; nhịp điệu

Chi tiết từ

しっとり

「しっとり」
phó từ, động từ suru
bình tĩnh, duyên dáng
yên tĩnh, êm dịu
ẩm ướt
Mazii Dict