Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しとしと

nhẹ nhàng; nhè nhẹ; khe khẽ; nhẹ êm; lây phây; lây rây; lất phất

Gợi ý

Xem thêm

としとる

tuổi; tuổi già; tuổi tác; thời đại; thời kỳ; tuổi trưởng thành; lâu lắm; hàng thế kỷ; thế hệ; xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình; consent; già mà còn khoẻ; nom trẻ hơn tuổi; một thời gian dài; tuổi già sung sướng; tuổi hạc; những bệnh tật lúc tuổi già; look

ときとして

đôi khi; đôi lúc; lắm lúc; lúc thì

としおとこ

bescatterer

しっとりと

nhẹ nhàng; êm ái; dịu dàng

ひとしごと

nhiệm vụ; nghĩa vụ; phận sự; bài làm; bài tập; công tác; công việc; lời quở trách; lời phê bình; lời mắng nhiếc; quở trách; phê bình; mắng nhiếc; đơn vị tác chiến đặc biệt; giao nhiệm vụ; giao việc; chồng chất lên; bắt gánh vác; thử thách; làm mệt mỏi; làm căng thẳng

Chi tiết từ

しとしと

「しとしと」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru
nhẹ nhàng; nhè nhẹ; khe khẽ; nhẹ êm; lây phây; lây rây; lất phất
Mazii Dict
Ví dụ:
〜(と)降る小ぬか雨
mưa phùn rơi nhẹ nhàng (lây phây)