Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

品書き

tài liệu; kiểm kê; thực đơn

しながき

cách viết khác : catalogue; nghĩa mỹ) tóm tắt; bản tóm tắt; nghĩa mỹ) sự tóm tắt; nằng kiểm kê; bản kê thú rừng; sự kiểm kê; đáng giá; bản kê tài nguyên; kiểm kê; hàng hoá tồn kho; thực đơn

Gợi ý

Xem thêm

お品書き

giấy viết tên món ăn theo thứ tự

ふきながし

cờ đuôi nheo; cờ dải; biểu ngữ; cột sáng bình minh; đầu đề chạy suốt trang báo; pennon

着流し

mặc quần áo tình cờ

きなが

kiên nhẫn; nhẫn nại; bền chí; chịu đựng một cách kiên nhẫn; có thể nhận; phù hợp với; người bệnh; thong dong; nhàn nhã; thong thả; ung dung; làm ung dung; rảnh rang; làm trong lúc rảnh rang; rỗi rãi

ききながす

lờ đi; phớt đi; làm ra vẻ không biết đến

Chi tiết từ

品書き

「しながき」
danh từ
tài liệu; kiểm kê; thực đơn
Mazii Dict