Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

決め出し

sự khóa vũ trang xung quanh một đối thủ và đẩy anh ấy ra khỏi cái vòng trong sumo

極め出し

kỹ thuật dùng cánh tay véo vào các khớp tay; cổ; vai của đối phương để đưa đối phương ra khỏi sàn đấu

締め出し

việc không cho vào ; không cho hưởng; việc đuổi ra; tống ra

締め出す

cấm cửa; không cho vào

Chi tiết từ