Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

霜枯れる

bị khô héo do sương giá

しもがれ

trống trải; lạnh lẽo; hoang vắng; ảm đạm; dãi gió; cá mương âu

霜枯れ

trống trải; lạnh lẽo; hoang vắng; ảm đạm

Gợi ý

Xem thêm

霜枯れ時

mùa đông ; nghỉ xả hơi hoặc ra khỏi dạn dày

舌がもつれる

nói không rõ ràng; nói không trôi chảy

山もがし

cây yamamogashi

おもしろがる

thích thú; khoái; được hưởng; được; có được

胃がもたれる

đầy bụng; khó tiêu

Chi tiết từ

霜枯れる

「しもがれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
(cây cỏ) bị khô héo do sương giá
Mazii Dict