Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癪に触る

chọc tức

癪にさわる

chọc tức

しゃくにさわる

làm phát cáu; chọc tức; kích thích; kích thích; làm tấy lên; làm rát; bác bỏ; làm cho mất giá trị

Gợi ý

Xem thêm

しわくちゃにする

nhàu

くにゃくにゃ

mềm mại và linh hoạt

しゃにくさい

the carnival

さくししゃ

nhà thơ trữ tình; nhạc sự sáng tác bài hát

くしゃくしゃする

rũ rượi; trở nên nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; nhăn; nhàu; nhàu nhĩ; trở nên rối rắm; rối bời

Chi tiết từ

癪に触る

「しゃくにさわる」
chọc tức
Mazii Dict