Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しゃくり

nấc cụt; tiếng nghẹn ngào

決る

được quyết định; được giải quyết; được sửa chữa; được sắp xếp; không thay đổi; giống nhau; khoét; múc; đào rỗng; múc lên; tát; hếch cằm; đưa cằm ra phía trước; giật ; điều khiển; thao túng; xúi giục; kích động; nịnh hót; bị khoét rỗng; bị lõm vào; đào; khoét; bới

刳る

khoét ra; moi ra; móc ra; làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng

Gợi ý

Xem thêm

しゃくり上げる

nức nở một cách dữ dội; lên tiếng với những tiếng nức nở

あごをしゃくる

hất hàm nói chuyện

くしゃくしゃ

nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; sự nhàu nát; sự nhăn nhúm; sự rối bù

くしゃくしゃする

rũ rượi; trở nên nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; nhăn; nhàu; nhàu nhĩ; trở nên rối rắm; rối bời

しんりゃくしゃ

kẻ xâm lược; nước đi xâm lược; kẻ công kích; kẻ gây sự; kẻ gây hấn; kẻ xâm lược; kẻ xâm chiếm; kẻ xâm lấn; kẻ xâm phạm

Chi tiết từ

しゃくり

「しゃくり」
danh từ
nấc cụt
tiếng nghẹn ngào
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaきゅう急kyuu にni しゃsha くku りri がgaで出de てteこま困koma ってtte いi るru 。.
Anh ấy bị nấc cụt đột ngột nên đang khó chịu.
なみだ涙namida がgaで出de てte しゃsha くku りri あa げge るruこえ声koe がgaき聞ki こko えe たta 。.
Tôi nghe thấy tiếng khóc nghẹn ngào.