Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しゃれてる

tốt; sành điệu; hạp thời trang

Gợi ý

Xem thêm

洒落る

mặc diện; nói đùa; chơi chữ

しゃしゃる

xía vào chuyện người khác; nói chen vào

杓れる

móm

じゃれる

sự nhảy nhót; sự nô giỡn; xử sự; sự đánh bạc; chơi xỏ một vố; xử sự ngay thẳng; đánh lộn sòng; chơi đúng thể lệ quy định; chỗ xộc xệch; đấu; kích; sự nô đùa; sự lung linh; phạm vi xoay chuyển; thể thao) sự đấu; thể thao) chọn; card; fiddle; ; đóng; lóng lánh; sự xộc xệch; nịnh; làm hỏng bét cả; chơi ngay thẳng; trò cờ bạc; diễn; sự nghỉ việc; thể thao) thi đấu với; sự nhấp nhô; thể thao) đánh bóng vào gôn bên mình; giật; tuồng...); cách chạy; óng ánh; chơi; tâng bốc; phạm vi hoạt động; phá hoại; false; kịch; vở tuồng; nã vào; trò đùa; fast; phun; khán giả...) vào; làm chơi; vở kịch; lối chơi; đùa giỡn; đóng trong kịch; chạy; làm cho ai hưởng; vận hành; làm miễn cưỡng; sự xoay chuyển; chuyển vận; lợi dụng; chơi được; booty; đấu lại để quyết định; nghỉ việc; dùng đủ mọi cách; sự vận dụng; sử dụng mọi phương tiện; lấp lánh; xử sự như là; biểu diễn; cử nhạc tiễn đưa; cư xử đúng phẩm cách con người; làm kế hoãn binh; độ hở; chơi kéo dài thời gian; giật dây câu cho mệt; sự đùa giỡn; chiếu; trêu chọc phát cáu; sự óng ánh; làm lợi cho ai; lợi dụng ai một cách ti tiện; cố tranh thủ thời gian; cách chơi; sự vui chơi; sự lấp lánh; khe hở; sự jơ; giả làm; đánh bạc; sự giỡn; sự sử dụng; đá...; nghĩa mỹ) đầu cơ chứng khoán; đánh ra; chập chờn; sự tung tăng; thể thao) chơi tận tình; tàn phá; bài...); bãi); bóng đá; chỗ jơ; sự chuyển vận; ăn ở; nô đùa; duck; làm cỗ cho ai ăn; nhấp nhô; cách xử sự; xỏ chơi lợi dụng; thể thao) chơi; thể thao; sự giải trí; sự chơi đùa; sự nô đùa; trò đùa; trò cười; trò trớ trêu; cuộc giải trí; cuộc vui chơi ngoài trời; người tốt; người có tinh thần tượng võ; người thẳng thắn; người trung thực; người có dũng khí; ; con bạc; anh chàng ăn diện; công tử bột; biến dị; giải trí; chơi đùa; nô đùa; đùa cợt; trêu chòng; chưng; diện; tiêu phí bằng nô đùa; chơi thể thao...; oak; vui vẻ; vui nhộn; hay nô đùa; cuộc vui nhộn; sự vui đùa; sự nô đùa; sự đùa giỡn; vui đùa; nô đùa; đùa giỡn; lời nói đùa; câu nói đùa; trò cười; chuyện đùa; chuyện buồn cười; chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười; nói đùa; đùa bỡn; giễu cợt; trêu chòng

嗄れる

để trở thành khản tiếng

Chi tiết từ

しゃれてる

「しゃれてる」
tốt, sành điệu, hạp thời trang
Mazii Dict