Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酒器

bình; vại; lọ; thùng; chai... đựng rượu; chén; chung; ly; dụng cụ uống rượu

首記

theo như nội dung tiêu đề

酒旗

lá cờ được giương lên như một dấu hiệu cho một izakaya

朱記

chữ viết bằng mực đỏ

手記

ghi chú; bản ghi nhớ

しゅき

lời ghi; lời ghi chép; lời ghi chú; lời chú giải; sự lưu ý; sự chú ý; bức thư ngắn; công hàm; phiếu; giấy; dấu; dấu hiệu; vết; tiếng tăm; danh tiếng; điệu; vẻ; giọng; mùi; ghi nhớ; chú ý; lưu ý; nhận thấy; ghi; ghi chép; chú giải; chú thích; sự ghi để nhớ; giác thư; bị vong lục; bản sao; thư báo

酒気

rượu có mùi; sự say

手旗

cờ tay; sự đánh tín hiệu bằng tay

Gợi ý

Xem thêm

しゅきゅう

chủ nghĩa bảo thủ

しゅきょう

giám mục; quân "giám mục"; rượu hâm pha hương liệu; giáo chủ; giám mục; tổng giám mục

しゅきょうかん

mũ tế; nón ống khói lò sưởi; mộng vuông góc

しきゅうきんしゅ

dạng sợi; dạng xơ

しきゅうてきしゅつ

thủ thuật cắt bỏ dạ con; thủ thuật cắt bỏ tử cung

Chi tiết từ

酒器

「しゅき」
danh từ
bình, vại, lọ, thùng, chai... đựng rượu; chén, chung, ly (để uống rượu)
dụng cụ uống rượu
Mazii Dict