Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宿泊人

trạm gác; người nội trú; trả khách

しゅくはくにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại; người ăn cơm tháng; học sinh nội trú; khách đi tàu; khách ở trọ

Gợi ý

Xem thêm

げしゅくにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại; người ở phòng cho thuê

はくしん

sự thực; thực tế; thực tại; sự vật có thực; tính chất chính xác; tính chất xác thực; tính chất đúng

しゅちにくりん

sự trác tráng; sự truỵ lạc; sự sa ngã; sự sa đoạ; sự đồi truỵ; làm truỵ lạc; làm sa ngã; làm sa đoạ; rủ rê chơi bời trác táng; cám dỗ; làm hư; làm bại hoại; làm đồi bại

リンパにくしゅ

lymphosarcoma

しゅくしゅく

yên lặng; âm thầm; trọng thể; chính thức; long trọng; trang nghiêm; uy nghi; uy nghiêm; không vui vẻ; không tươi cười; trông rất nghiêm nghị; quy cách; theo nghi thức; gây ấn tượng; phô trương; khoan thai

Chi tiết từ

宿泊人

「しゅくはくにん」
danh từ
trạm gác; người nội trú; trả khách
Mazii Dict