Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

卒す

từ trần; qua đời

Gợi ý

Xem thêm

しゅっすい

lũ; lụt; nạn lụt; dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra; sự chảy tràn ra; nước triều lên flood; tide); sông; suối biển; ; flood; light; làm lụt; làm ngập; làm ngập nước; làm tràn đầy; làm tràn ngập; ùa tới; tràn tới; đến tới tấp; bị chảy máu dạ con; phải rời khỏi nhà vì lụt lội; dòng nước ngọt; nước dâng lên đột ngột; sự tràn ngập; lụt; sự ngập nước

出穂期

thời kỳ trổ bông; giai đoạn lúa trổ; thời điểm lúa ra đòng

卒する

chết; qua đời

出水

sự chảy nước; nước chảy ra; sự ngập lụt; sự lụt

出穂

sự xuất hiện những cái tai hạt

Chi tiết từ

卒す

「そっす しゅっす」
động từ godan (-su), nội động từ
từ trần; qua đời
Mazii Dict