Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しゅうりょうしょうしょ

văn kiện chính thức; văn thư công; bằng; bằng cấp; văn bằng; chứng chỉ; giấy khen; bằng khen

しょうぼうし

đội viên chữa cháy; công nhân đốt lò; lính chữa cháy

しゅうしょう

sự lay động; sự rung động; sự làm rung chuyển; sự khích động; sự xúc động; sự bối rối; sự suy đi tính lại; sự suy nghĩ lung ; sự thảo luận; sự khích động quần chúng; sự gây phiến động; sự làm thất bại; sự làm hỏng; sự làm mất tác dụng; sự làm thất vọng; sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng; tâm trạng vỡ mộng

しょうしょうたる

trong; trong trẻo; trong sạch; sáng sủa; dễ hiểu; thông trống; không có trở ngại; thoát khỏi; giũ sạch; trang trải hết; trọn vẹn; toàn bộ; đủ; tròn; trọn; chắc; chắc chắn; rõ như ban ngày; rõ như hai với hai là bốn; không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không có gì cản trở; không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không ai cản trở; giũ sạch được; viết rõ; không viết bằng số hoặc mật mã; rõ ràng; hoàn toàn; hẳn; tách ra; ra rời; xa ra; ở xa; làm trong sạch; lọc trong; làm đăng quang; làm sáng sủa; làm sáng tỏ; tự bào chữa; thanh minh; minh oan; dọn; dọn sạch; dọn dẹp; phát quang; phá hoang; khai khẩn; nạo; cạo; vét sạch; lấy đi; mang đi; dọn đi; vượt; nhảy qua; tránh; đi né sang bên; lãi; lãi đứt đi; trả hết; thanh toán; trang trải ; trả hết mọi khoản thuế để tàu có thể rời bến; làm mọi thủ tục để có thể cho tàu rời bến; chuyển; sáng sủa ra; trở nên trong trẻo ; tươi lên; hết nhăn nhó; sáng tỏ; rời bến; chuồn; cút; tẩu; tan đi; tiêu tan; tan biến; làm tan; làm biến đi; quét sạch; dọn dẹp; làm sáng tỏ; giải quyết; làm tiêu tan; sáng; sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ; sáng ngời; rực rỡ; sáng dạ; thông minh; nhanh trí; vui tươi; lanh lợi; hoạt bát; nhanh nhẹn; side; sáng ngời; đồng bằng; rõ ràng; rõ rệt; đơn giản; dễ hiểu; không viết bằng mật mã; giản dị; thường; đơn sơ; mộc mạc; chất phác; ngay thẳng; thẳng thắn; trơn; một màu; xấu; thô; ; than khóc; than van; rõ ràng; rành mạch; hiển nhiên

しょしょほうぼう

ở mọi nơi; khắp nơi; khắp chốn

Chi tiết từ