câu thơ nối tiếp trong thơ ca; dòng thứ hai trong một bài thơ bốn dòng trung quốc
しょうく
đoạn văn; dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng; mẫu tin; sắp xếp thành đoạn; chia thành đoạn; viết mẫu tin; sự đi qua; sự trôi qua; lối đi; hành lang; quyền đi qua; sự chuyển qua; chuyến đi; đoạn; sự thông qua; quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người; nét lướt; sự đi ỉa; bird; trận đánh; cuộc va chạm; cuộc cãi cọ; đi né sang một bên; làm cho đi né sang một bên