Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

焦電気

hiện tượng hoả điện; hoả điện học

しょうでんき

hiện tượng hoả điện; hoả điện học

Gợi ý

Xem thêm

きんしょう

ít vải; một vài; một ít; ít; số ít; vài; một số kha khá; một số khá nhiều; thiểu số; số được chọn lọc; một số; một số không lớn; nhỏ bé; be bỏng; ngắn; ngắn ngủi; ít ỏi; nhỏ nhen; nhỏ mọn; tầm thường; hẹp hòi; ti tiện; dạ dày; trường phái các nhà khắc tranh đức thế kỷ 16; những người tầm thường; những vật nhỏ mọn; ít; chẳng bao nhiêu; không nhiều; một chút; một ít; một thời gian ngắn; một quâng ngắn; với quy mô nhỏ; dần dần; không một chút nào; không quan trọng; tầm thường; đáng khinh; vô nghĩa

しんきしょう

chứng nghi bệnh

うきょうしん

tật tim sang phải

きょうしんてき

người cuồng tín; cuồng tín

べんしょうきん

sự sửa chữa; sự tu sửa; sự chữa; sự chuộc; sự bồi thường; tiền bồi thường; sự bảo đảm; sự miễn phạt; sự đền bù; sự bồi thường ; vật đền bù; vật bồi thường; sự bù; sự hoàn lại; sự trả lại

Chi tiết từ

焦電気

「しょうでんき」
danh từ
hiện tượng hoả điện, hoả điện học
Mazii Dict