Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しょうはく

cây thương xanh; cây xanh trang trí; biết vâng lời; biết nghe lời; biết tôn kính; biết kính trong; có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng làm bổn phận

はいしょう

nghe; nghe theo; chấp nhận; đồng ý; nghe nói; nghe tin; được tin; biết tin; nhận được; hoan hô; rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó; hiểu; nắm được ý; biết; hiểu ngầm; học; học tập; nghiên cứu; nghe thất; được nghe; được biết; ;; guộc duỵu âm phâng nội động từ; học thuộc lòng; học vẹt; tôi chưa biết như thế nào; để còn xem đã

そうはくしょく

làm rào bao quanh; quây rào; làm tái đi; làm nhợt nhạt; làm xanh xám; tái đi; nhợt nhạt; xanh xám; lu mờ đi; tái; nhợt ; lờ mờ; yếu ớt

はくしょんする

hắt xì hơi; ách xì

しょくはつ

sự khích; sự xúi giục; sự khích động; điều xúi giục; điều khích động; sự khiêu khích; sự trêu chọc; sự chọc tức; điều khiêu khích; điều trêu chọc; điều chọc tức

Chi tiết từ