Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

性悪

tính chất xấu; tính hay thay đổi; tính không chung thủy

しょうわる

xấu tính; khó chịu; hay càu nhàu; hay cáu bẳn; hay gắt gỏng; tính không bền lòng; tính thiếu kiên nhẫn; tính không kiên định; tính hay thay đổi; tính không chung thu

Gợi ý

Xem thêm

わいしょう

nhỏ xíu; bé tị; từ giảm nhẹ; người lùn tịt; người tầm thường dốt nát; người kém cỏi; vật tầm thường nhỏ bé; yêu tinh; bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc

うわびょうし

vỏ; vỏ bọc; cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì; vung; nắp; lùm cây; bụi rậm; chỗ núp; chỗ trốn; chỗ trú; màn che; lốt; mặt nạ; bộ đồ ăn cho một người; tiền bảo chứng; lực lượng không quân yểm hộ; ra khỏi nơi trú ẩn; đọc một quyển sách từ đầu đến cuối; ẩn núp; dưới sự yểm trợ của; che; phủ; bao phủ; bao trùm; bao bọc; mặc quần áo; đội mũ; che chở; bảo vệ; yểm hộ; khống chế; kiểm soát; giấu; che giấu; che đậy; bao gồm; bao hàm; gồm; trải ra; đi được; đủ để bù đắp lại được; đủ để trả; nhằm; chĩa vào; ấp; nhảy; theo dõi để điện tin tức về nhà báo; bảo hiểm; che phủ; phủ kín; phủ đầy đất; lấp đất; bọc kỹ; bọc kín; giấu giếm; tờ bọc; người bao gói; giấy gói; vải gói; áo choàng đàn bà; áo vét tông; áo vét; cái bao; áo giữ nhiệt; bìa bọc sách; bìa tài liệu chính thức; da; bộ lông; nện cho ai một trận; mặc áo vét tông cho; mặc áo vét cho; bọc; bao; sửa cho một trận

しょうしょうたる

trong; trong trẻo; trong sạch; sáng sủa; dễ hiểu; thông trống; không có trở ngại; thoát khỏi; giũ sạch; trang trải hết; trọn vẹn; toàn bộ; đủ; tròn; trọn; chắc; chắc chắn; rõ như ban ngày; rõ như hai với hai là bốn; không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không có gì cản trở; không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không ai cản trở; giũ sạch được; viết rõ; không viết bằng số hoặc mật mã; rõ ràng; hoàn toàn; hẳn; tách ra; ra rời; xa ra; ở xa; làm trong sạch; lọc trong; làm đăng quang; làm sáng sủa; làm sáng tỏ; tự bào chữa; thanh minh; minh oan; dọn; dọn sạch; dọn dẹp; phát quang; phá hoang; khai khẩn; nạo; cạo; vét sạch; lấy đi; mang đi; dọn đi; vượt; nhảy qua; tránh; đi né sang bên; lãi; lãi đứt đi; trả hết; thanh toán; trang trải ; trả hết mọi khoản thuế để tàu có thể rời bến; làm mọi thủ tục để có thể cho tàu rời bến; chuyển; sáng sủa ra; trở nên trong trẻo ; tươi lên; hết nhăn nhó; sáng tỏ; rời bến; chuồn; cút; tẩu; tan đi; tiêu tan; tan biến; làm tan; làm biến đi; quét sạch; dọn dẹp; làm sáng tỏ; giải quyết; làm tiêu tan; sáng; sáng chói; tươi; sáng sủa; rạng rỡ; sáng ngời; rực rỡ; sáng dạ; thông minh; nhanh trí; vui tươi; lanh lợi; hoạt bát; nhanh nhẹn; side; sáng ngời; đồng bằng; rõ ràng; rõ rệt; đơn giản; dễ hiểu; không viết bằng mật mã; giản dị; thường; đơn sơ; mộc mạc; chất phác; ngay thẳng; thẳng thắn; trơn; một màu; xấu; thô; ; than khóc; than van; rõ ràng; rành mạch; hiển nhiên

障

chướng

うりわたししょう

văn bản ghi nhận việc mua bán tài sản tư nhân

Chi tiết từ

性悪

「しょうあく しょうわる せいあく」
tính từ đuôi na, danh từ
tính chất xấu
tính chất xấu
tính hay thay đổi; tính không chung thủy
tính chất xấu
Mazii Dict