Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

属する

thuộc vào loại; thuộc vào nhóm; thuộc

食する

ăn

触肢

pedipalp

しょくし

ngón tay trỏ

嘱する

giao phó; nhờ vả; trông cậy vào; truyền tin

Gợi ý

Xem thêm

しょくしょう

sự giúp đỡ; nhiệm vụ; chức vụ; lễ nghi; hình thức thờ phụng; kính; lễ truy điệu; cơ quan; sở; văn phòng; phòng giấy; chi nhánh; cơ sở; bộ; bộ ngoại giao; nhà phụ; chái; kho; lời gợi ý; hiệu; toà án tôn giáo; chức năng; nhiệm vụ; trách nhiệm; buổi lễ; buổi họp mặt chính thức; buổi họp mặt quan trọng; hàm; hàm số; chức; hoạt động; chạy; thực hiện chức năng

しょくしん

sự sờ nắn

きょしょくしょう

chứng biếng ăn; chứng chán ăn

いしょくしょう

có chữ to

こくしょくしゅ

khối u độc; khối u ác tính

Chi tiết từ

属する

「しょくする ぞくする」
động từ suru - lớp đặc biệt, nội động từ
thuộc vào loại; thuộc vào nhóm
thuộc
Mazii Dict