Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

書式

để trống mẫu; hàng hóa khác nhau; giá cả; định dạng

処する

trừng phạt

しょしき

blank form

署する

kí tên

諸式

đủ loại hàng hóa; giá hàng hóa; vật giá

Gợi ý

Xem thêm

きょしょ

ở đâu vậy; ở phía nào; ở ni nào; chỗ ở; ni ở; địa chỉ; bài nói chuyện; diễn văn; cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện; sự khéo léo; sự khôn ngoan; sự ngỏ ý; sự tỏ tình; sự tán tỉnh; sự gửi đi một chuyến tàu hàng; đề địa chỉ; gửi; xưng hô; gọi; nói với; nói chuyện với; diễn thuyết trước; viết cho; to address oneself to chăm chú; toàn tâm toàn ý; nhắm

きょしょくしょう

chứng biếng ăn; chứng chán ăn

きょくしょ

sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra; đoạn cắt ra; khu vực; tiết đoạn; mặt cắt; tiết diện; phân chi; tiểu đội; lát cắt; tầng lớp nhân dân; cắt; chia ra từng phần; sắp xếp thành từng nhóm; phân chia ra thành đoạn; phân chia thành khu vực; địa phương; bộ phận; cục bộ; quỹ tích; người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương; tin tức địa phương; xe lửa địa phương; tem địa phương; đội thể thao địa phương; kỳ thi địa phương; trụ sở; công quán

しょうきょ

sự loại ra; sự loại trừ; sự bài tiết; sự lờ đi; sự khử; sự rút ra; cuộc đấu loại

しょききょく

văn phòng; nhân viên của một tổng thư ký; văn phòng của một tổng thư ký; nhân viên của một bộ trưởng chính phủ; văn phòng của một bộ trưởng chính phủ; phòng bí thư; ban bí thư; chức bí thư

Chi tiết từ

書式

「しょしき」
danh từ
để trống mẫu (dạng)
hàng hóa khác nhau
giá cả
định dạng
Mazii Dict