Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尻がる

thiếu suy nghĩ; không thấu đáo; nhanh nhẹn; hoạt bát; người phụ nữ dâm đãng; lẳng lơ; ngoại tình

しりがる

sự nhanh nhẹn; sự nhanh nhẩu; sự lẹ làng; sự lanh lợi; tính hay thay đổi; tính không kiên định; phù phiếm; nhẹ dạ; bông lông; không đáng kể; nhỏ mọn; vô tích sự

尻軽

lăng nhăng; dễ dãi

Gợi ý

Xem thêm

尻軽女

phụ nữ lăng nhăng

しりがるなおんな

wanton girl

尻軽な女

cô gái cợt nhả

尻が軽い

nhanh chóng; nhanh nhẹn; bất cẩn; nông nổi; thiếu suy nghĩ; dễ thay lòng; không chung thủy

霜が降りる

sương rơi

Chi tiết từ

尻がる

「しりがる」
thiếu suy nghĩ, không thấu đáo
nhanh nhẹn, hoạt bát
người phụ nữ dâm đãng, lẳng lơ, ngoại tình
Mazii Dict