Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ゆうしんろん

thuyết có thần; chứng trúng độc tein; bệnh nghiện trà nặng

ろんしょう

chứng; chứng cớ; bằng chứng; sự chứng minh; sự thử; sự thử thách; sự thử súng; sự thử chất nổ; nơi thử súng; nơi thử chất nổ; ống thử; bản in thử; tiêu chuẩn; nồng độ của rượu cất; ; tính không xuyên qua được; tính chịu đựng; có qua thử thách mới biết dở hay; không xuyên qua; không ngấm; chịu đựng được; chống được; tránh được; làm cho không xuyên qua được; làm cho không thấm nước; sự thể hiện; sự biểu hiện; sự chứng minh; sự thuyết minh; luận chứng; cuộc biểu tình; cuộc biểu tình tuần hành; cuộc biểu dương lực lượng; cuộc thao diễn

ろうばしん

sự liên quan tới; sự dính líu tới; lợi; lợi lộc; phần; cổ phần; việc; chuyện phải lo; sự lo lắng; sự lo âu; sự lo ngại; sự quan tâm; hãng buôn; xí nghiệp; công việc kinh doanh; cái; vật; không biết gì đến; không quan tâm gì đến; liên quan; dính líu tới; nhúng vào; lo lắng; băn khoăn; quan tâm; về việc; đối với; về phần tôi; đối với tôi

しんきろう

ảo tượng; ảo vọng

うろん

cá; có mùi cá; như cá; nhiều cá; lắm cá; đáng nghi; ám muội

Chi tiết từ