Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

吸上げる

hút; rút

吸い上げる

bơm hút lên; hút lên; rút rồi chuyển đi

すいあげる

sự mút; sự bú; sự hút; ngụm; hớp; kẹo; suck; in; ê; mút; bú; hút; hấp thụ; tiếp thu; rút ra; làm chìm; cuốn xuống; lừa đảo; lừa gạt; đánh lừa; nịnh hót; bợ đỡ; brain

Gợi ý

Xem thêm

すいあげ

sự mút; sự hút; còn bú; còn non nớt

相具す

đi cùng; dẫn đi cùng; đưa đi cùng; kết hôn; trở thành vợ/chồng của ai đó

吸い上げ

sự mút; sự hút; còn bú; còn non nớt

救い上げる

cứu giúp; giúp đỡ

掬い上げる

múc lên; vớt lên

Chi tiết từ

吸上げる

「すいあげる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
hút, rút
Mazii Dict