Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すいい

sự chuyển tiếp; sự quá độ; sự chuyển giọng; sự đổi kiểu; u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt; sự đổi; sự thay đổi; sự biến đổi; trăng non; bộ quần áo sạch; tiền đổi; tiền lẻ; tiền phụ lại; nơi đổi tàu xe; sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán change; trật tự rung chuông; thời kỳ mãn kinh; không địch lại được ai; không móc được của ai cái gì; lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau; nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau; trả thù ai; đổi; thay; thay đổi; đổi chác; biến đổi; đổi thành; đổi ra tiền lẻ; biến đổi; sang tuần trăng mới; sang tuần trăng non; thay quần áo; đổi tàu xe; trở mặt; trả số; xuống số; colour; condition; đổi chiều đổi hướng; thay giày; đổi chân nhịp

推移

sự chuyển tiếp; thay đổi

水位

mực nước; mức nước

Gợi ý

Xem thêm

すいいてき

ngoại động từ

すいいひょう

ngấn nước; hình mờ

水位計

thuỷ kế; thiết bị đo mực nước

推移図

biểu đồ xu hướng

水域

rót nước; tưới nước vùng

Chi tiết từ

すいい

sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, sự đổi kiểu, u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch, tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán (ở Luân, đôn) Change, trật tự rung chuông, thời kỳ mãn kinh, không địch lại được ai, không móc được của ai cái gì, lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau, nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau, trả thù ai, đổi, thay, thay đổi, đổi chác, (+ to, into, from) biến đổi, đổi thành, đổi ra tiền lẻ, biến đổi, sang tuần trăng mới, sang tuần trăng non, thay quần áo, đổi tàu xe, trở mặt, trả số, xuống số, colour, condition, đổi chiều đổi hướng, thay giày, đổi chân nhịp
Mazii Dict