Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かいとうれい

đúng nhất; chính xác nhất hay lựa chọn cuối cùng

とうすいせい

tính thấm; độ thấm từ

すいとうがかり

thủ quỹ; cách chức; thải ra; người thủ quỹ; người kể chuyện; người hay kể chuyện; người tự thuật; người kiểm phiếu; người thủ quỹ

からいうと

về mặt; từ quan điểm của

せいとうか

sự bào chữa; sự biện hộ; sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa; sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ; sự cho phép; giấy phép; lý do; lý do xác đáng; sự bảo đảm; lệnh; trát; giấy chứng nhận; bằng phong chuẩn uý; biện hộ cho; đảm bảo; chứng thực; cho quyền

Chi tiết từ