Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すいしゅ

bệnh phù; tình trạng phình ra quá; chứng phù

水夫

thủy thủ

水腫

bệnh phù; tình trạng phình ra quá; chứng phù

Gợi ý

Xem thêm

こくすいしゅぎ

chủ nghĩa dân tộc

こくすいしゅぎしゃ

người chủ nghĩa dân tộc cực đoan

肺水腫

bệnh sưng phổi; phù phổi

しゅす

sa- tanh

しゅくすい

dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao; vết tích; tàn tích

Chi tiết từ

すいしゅ

bệnh phù, tình trạng phình ra quá
chứng phù
Mazii Dict