Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

推進機

cái đẩy đi; máy đẩy đi; chân vịt

推進器

cái đẩy đi; máy đẩy đi; chân vịt

すいしんき

cái đẩy đi; máy đẩy đi; chân vịt

Gợi ý

Xem thêm

すいきん

chim ở nước

げんすいき

bộ suy giảm

きすいせん

cây trường thọ; hoa trường thọ; màu hoa trường thọ; màu vàng nhạt

しんしんきえい

tháo vát; hoạt bát; có tài xoay xở; tiến bộ; đầy hứa hẹn

きんす

tiền; tiền tệ; tiền bạc; những món tiền; tiền của; của cải; tài sản; coin; theo ý tôi; theo sở thích của tôi; lấy chồng giàu; lấy vợ giàu; có tiền mua tiên cũng được; làm chơi ăn thật

Chi tiết từ

推進機

「すいしんき」
danh từ
cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt
Mazii Dict