Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

清々しい

khỏe khoắn; sảng khoái

清清しい

làm tươi; sự làm mới lại

Gợi ý

Xem thêm

害す

làm tổn thương; tổn thương; giết; cản trở

酢貝

loài ốc biển lunella coreensis

瓦斯

cung cấp hơi đốt

賀す

chúc mừng; khen ngợi

剥がす

bóc ra; mở ra; làm bong ra

Chi tiết từ

清々しい

「すがすがしい」
tính từ đuôi i
khỏe khoắn; sảng khoái
Mazii Dict
Ví dụ:
 すsu がga すsu がga しshi いiきもち気持kimochi にni なna るru
cảm thấy khỏe khoắn .